💴 Tính Lương Đi Nhật 2026

Tính lương thực nhận theo ngành nghề, chương trình và tỉnh thành - kèm quy đổi VNĐ và ước tính tiền gửi về quê hàng tháng.

Công cụ tính lương đi Nhật

Ước tính lương thực nhận và tiền tiết kiệm khi làm việc tại Nhật Bản

Chi tiết thu nhập / tháng

Lương cơ bản¥269,568
Làm thêm giờ¥39,642
Tổng thu nhập¥309,210

Các khoản khấu trừ

Thuế thu nhập¥18,553
Bảo hiểm xã hội & lương hưu¥27,829
Bảo hiểm y tế¥15,461
Tiền nhà¥32,000
Tiền điện nước¥10,000
Tổng khấu trừ¥103,842
LƯƠNG THỰC NHẬN¥205,368

Tương đương 34.9 triệu đồng/tháng

Tiết kiệm gửi về
29.8 triệu đồng/tháng

Sau khi trừ ~¥30.000 chi phí sinh hoạt

Thu nhập thực nhận 3 năm
1256.9 triệu đồng

Lương thực nhận × 36 tháng

Tỷ giá quy đổi: 1 JPY = 170 VNĐ. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, lương thực tế phụ thuộc vào công ty và hợp đồng.

Cách tính lương hoạt động

Công cụ này tính lương dựa trên dữ liệu lương trung bình theo ngành nghề và tỉnh tại Nhật Bản. Lương cơ bản được điều chỉnh theo chương trình (Thực tập sinh thường thấp hơn Kỹ năng đặc định 10-15%), kinh nghiệm, và khu vực. Tokyo và Osaka có lương cao hơn 10-20% so với nông thôn. Khấu trừ bao gồm thuế thu nhập (5-10%), bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, lương hưu, tiền nhà do công ty cung cấp, và tiền điện nước.

Từ tổng thu nhập (lương cơ bản cộng làm thêm giờ), công cụ trừ đi từng khoản khấu trừ bắt buộc tại Nhật rồi đến tiền nhà và tiền điện nước. Kết quả là lương thực nhận - số tiền thực tế bạn cầm về mỗi tháng. Giờ làm thêm được tính theo mức tối thiểu 125% lương giờ cơ bản, và có thể nâng tổng thu nhập lên đáng kể tùy đơn hàng và mùa vụ.

Hiểu kết quả của bạn

Lương thực nhận là số tiền bạn THỰC SỰ nhận được sau tất cả khấu trừ. Đây là con số quan trọng nhất - không phải lương cơ bản mà công ty quảng cáo. Tiền gửi về ước tính dựa trên chi phí sinh hoạt trung bình ¥50,000-70,000/tháng cho ăn uống và chi tiêu cá nhân.

Trên thực tế, mức tiết kiệm phụ thuộc rất nhiều vào lối sống cá nhân, giá thuê nhà từng khu vực, và việc bạn có nấu ăn tại nhà hay không. Hãy luôn yêu cầu công ty phái cử cung cấp bảng lương dự kiến bằng văn bản trước khi ký hợp đồng, và đối chiếu với bảng lương 15 ngành nghề chi tiết của chúng tôi. Đây là công cụ ước tính, không phải cam kết - lương thực tế phụ thuộc vào hợp đồng cụ thể và tỷ giá yên/VNĐ tại thời điểm chuyển tiền.

Công cụ liên quan

Câu hỏi thường gặp

Lương thực nhận đi Nhật được tính như thế nào?

Lương thực nhận = lương cơ bản + làm thêm giờ − thuế thu nhập − bảo hiểm xã hội − bảo hiểm y tế − lương hưu − tiền nhà − tiền điện nước. Tổng khấu trừ thường là ¥40,000-65,000/tháng.

Quy đổi yên Nhật sang VNĐ theo tỷ giá nào?

Công cụ này dùng tỷ giá tham khảo 1 JPY ≈ 170 VNĐ. Tỷ giá thực tế thay đổi hằng ngày - hãy kiểm tra tỷ giá ngân hàng tại thời điểm bạn nhận lương và chuyển tiền.

Làm thêm giờ (OT) ảnh hưởng lương ra sao?

Giờ làm thêm tại Nhật được trả ít nhất 125% lương giờ cơ bản. Làm 40-60 giờ OT mỗi tháng có thể tăng tổng thu nhập 20-40%, nhưng OT phụ thuộc vào đơn hàng và mùa vụ.

Lương thực nhận sau khấu trừ là bao nhiêu?

Khấu trừ trung bình khoảng ¥40,000-60,000/tháng gồm thuế thu nhập, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, lương hưu, tiền nhà và tiền điện nước. Lương thực nhận thường bằng 65-75% lương cơ bản.

Ngành nào lương cao nhất tại Nhật?

Xây dựng và đóng tàu có lương cơ bản cao nhất (¥200,000-300,000/tháng) và nhiều cơ hội làm thêm giờ. Điều dưỡng (Kaigo) cũng có lương tốt (¥200,000-260,000) nhưng yêu cầu tiếng Nhật cao hơn.

Có thể gửi về Việt Nam bao nhiêu tiền mỗi tháng?

Trung bình lao động Việt Nam gửi về ¥80,000-150,000/tháng (15-29 triệu VNĐ) tùy ngành nghề, tỉnh, và mức chi tiêu cá nhân. Xây dựng và đóng tàu có khả năng gửi về nhiều nhất do lương cao và OT nhiều.