Kỹ Năng Đặc Định (Tokutei Gino) 2026 - Hướng Dẫn Toàn Diện

David Okafor
Global Mobility Correspondent··16 phút đọc
Số ngành nghề
16 ngành
Chi phí
120-160 triệu
Lương thực nhận
20-32 triệu/tháng
Thời hạn loại 1
Tối đa 5 năm

Visa Kỹ năng đặc định loại 2 (Tokutei Gino 2) cho phép gia hạn không giới hạn, bảo lãnh gia đình và tiến tới định cư vĩnh viễn tại Nhật. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với chương trình thực tập sinh. Tìm hiểu thêm tại trang Thực tập sinh.

← Quay lại Hướng dẫn Đi Nhật

Kỹ năng đặc định (Tokutei Gino) là gì?

Kỹ năng đặc định, tiếng Nhật gọi là Tokutei Gino (特定技能), là loại visa lao động mới được Nhật Bản triển khai từ năm 2019 nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng. Khác với chương trình thực tập sinh kỹ năng vốn mang danh nghĩa "đào tạo", Tokutei Gino công nhận bạn là người lao động chính thức, được hưởng lương và quyền lợi ngang bằng người Nhật cùng vị trí công việc.

Đây là chương trình được nhiều người Việt lựa chọn nhất trong giai đoạn 2024-2026, bởi nó cho phép bạn đổi công ty (chuyển việc) hợp pháp, có lương cao hơn thực tập sinh, và quan trọng nhất là mở ra con đường định cư lâu dài tại Nhật. Có hai loại Tokutei Gino: loại 1 và loại 2.

So sánh Tokutei Gino loại 1 và loại 2

Đây là bảng so sánh chi tiết nhất giữa hai loại visa. Hầu hết người lao động bắt đầu ở loại 1, sau đó nâng lên loại 2 khi đủ điều kiện.

Tiêu chíLoại 1 (特定技能1号)Loại 2 (特定技能2号)
Thời hạn lưu trúTối đa 5 năm, gia hạn theo nămGia hạn không giới hạn
Bảo lãnh gia đìnhKhông đượcĐược bảo lãnh vợ/chồng và con
Định cư vĩnh viễnKhông trực tiếpCó thể xin sau khoảng 10 năm cư trú
Yêu cầu tay nghềThi kỹ năng cơ bảnThi kỹ năng cao, có kinh nghiệm quản lý
Yêu cầu tiếng NhậtJLPT N4 hoặc JFT-BasicTùy ngành, thường cao hơn
Số ngành áp dụng16 ngành11 ngành (mở rộng dần)
Hỗ trợ từ tổ chứcBắt buộc có cơ quan hỗ trợKhông bắt buộc
Mức lương trung bình20-28 triệu/tháng thực nhận26-35 triệu/tháng thực nhận
Điểm mấu chốt: nếu mục tiêu của bạn là định cư lâu dài và đưa gia đình sang Nhật, hãy hướng tới Tokutei Gino loại 2. Loại 1 là bước đệm bắt buộc trước khi lên loại 2.

16 ngành nghề được tuyển Kỹ năng đặc định

Tính đến năm 2026, có 16 ngành nghề được phép tuyển lao động theo diện Tokutei Gino loại 1. Dưới đây là danh sách kèm tên tiếng Việt và đặc điểm tuyển dụng:

Ngành nghềĐặc điểm tuyển dụng
Điều dưỡng (Kaigo)Nhu cầu rất lớn, yêu cầu tiếng Nhật cao hơn
Vệ sinh tòa nhàDễ trúng tuyển, công việc nhẹ nhàng
Chế tạo linh kiện máy mócTuyển nhiều nam, lương ổn định
Công nghiệp chế tạo máyYêu cầu sức khỏe tốt
Điện - điện tử - thông tinPhù hợp người có nền tảng kỹ thuật
Xây dựngLương cao, công việc nặng, nhiều tăng ca
Đóng tàu và công nghiệp hàng hảiTuyển nam, làm việc tại xưởng
Bảo dưỡng - sửa chữa ô tôCần kiến thức cơ khí ô tô
Hàng không (mặt đất, bảo dưỡng)Yêu cầu tiếng Nhật và ngoại hình
Khách sạn - lưu trúCần tiếng Nhật giao tiếp tốt
Nông nghiệpTuyển nhiều, làm việc theo mùa vụ
Ngư nghiệp - thủy sảnCông việc ngoài trời, vất vả
Chế biến thực phẩm - đồ uốngTuyển nhiều nữ, môi trường sạch
Nhà hàng - dịch vụ ăn uốngCần tiếng Nhật giao tiếp
Vận tải đường bộ (mới bổ sung)Cần bằng lái phù hợp
Đường sắt (mới bổ sung)Ngành mới mở từ 2024

Điều kiện và kỳ thi kỹ năng đặc định

Để xin được visa Tokutei Gino, bạn cần vượt qua hai loại kỳ thi: thi tay nghề (kỹ năng) và thi tiếng Nhật. Có hai con đường chính:

Con đường 1: Thi trực tiếp

  • Thi kỹ năng nghề của ngành bạn muốn làm (mỗi ngành có đề thi riêng do Nhật Bản tổ chức)
  • Thi tiếng Nhật đạt JLPT N4 hoặc kỳ thi JFT-Basic (tương đương A2)
  • Riêng ngành Điều dưỡng cần thêm bài thi tiếng Nhật chuyên ngành Kaigo

Con đường 2: Chuyển từ thực tập sinh

  • Hoàn thành tốt chương trình thực tập sinh kỹ năng số 2 (đủ 3 năm)
  • Được miễn cả thi kỹ năng và thi tiếng Nhật nếu chuyển sang cùng ngành nghề
  • Đây là con đường nhanh và tiết kiệm nhất, được nhiều người Việt áp dụng
JLPT có 5 cấp độ: N5 là thấp nhất, N1 là cao nhất. Tokutei Gino loại 1 chỉ yêu cầu N4 - mức trung bình thấp, hoàn toàn có thể đạt được sau 8-12 tháng học nghiêm túc.

Hướng dẫn ôn thi tiếng Nhật N4

JLPT N4 là yêu cầu tối thiểu cho hầu hết các ngành Tokutei Gino. Ở cấp độ này, bạn cần nắm khoảng 300 chữ Hán (Kanji), 1.500 từ vựng, và hiểu được hội thoại đời thường ở tốc độ chậm.

  1. Tháng 1-3: Học bảng chữ cái Hiragana, Katakana và ngữ pháp cơ bản N5
  2. Tháng 4-7: Học toàn bộ ngữ pháp N4, từ vựng và Kanji theo giáo trình Minna no Nihongo
  3. Tháng 8-10: Luyện đề thi thật, tập trung phần nghe hiểu vì đây là phần khó nhất
  4. Tháng 11-12: Thi thử nhiều lần, ôn lại lỗi sai trước khi thi chính thức

Kỳ thi JLPT được tổ chức 2 lần mỗi năm (tháng 7 và tháng 12) tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng. Ngoài ra kỳ thi JFT-Basic được tổ chức nhiều đợt hơn trong năm, là lựa chọn linh hoạt cho người cần visa gấp.

Chi phí đi Kỹ năng đặc định

Chi phí cho diện Tokutei Gino dao động từ 120 đến 160 triệu đồng, tùy ngành nghề và công ty phái cử. Đây là bảng phân tích từng khoản:

Khoản chiMức phí ước tính
Học tiếng Nhật và luyện thi kỹ năng25 - 45 triệu
Phí dịch vụ công ty phái cử/môi giới40 - 70 triệu
Khám sức khỏe1 - 2 triệu
Làm hộ chiếu và visa1,5 - 3 triệu
Vé máy bay sang Nhật8 - 14 triệu
Phí dịch thuật, công chứng hồ sơ2 - 4 triệu
Chi phí sinh hoạt tháng đầu tại Nhật15 - 25 triệu
TỔNG CỘNG120 - 160 triệu
Nếu một công ty báo giá Tokutei Gino trên 160 triệu đồng, hãy hết sức cảnh giác. Đó là dấu hiệu thu phí vượt mức. Tham khảo chi tiết tại trang Chi phí đi Nhật.

Lương Kỹ năng đặc định so với Thực tập sinh

Một trong những lý do người lao động chọn Tokutei Gino thay vì thực tập sinh là mức lương cao hơn rõ rệt và quyền được tăng lương theo năng lực.

Tiêu chíThực tập sinhKỹ năng đặc định
Lương cơ bản/tháng¥150.000 - ¥180.000¥180.000 - ¥240.000
Thực nhận sau khấu trừ17 - 25 triệu20 - 32 triệu
Được tăng lươngHạn chếTheo năng lực, như người Nhật
Được đổi công tyKhông (trừ trường hợp đặc biệt)Được, trong cùng ngành
Tiền thưởng (Bonus)Hiếm khi cóNhiều công ty có

Bạn có thể ước tính lương thực nhận chi tiết với công cụ tính lương đi Nhật.

Con đường định cư qua Tokutei Gino loại 2

Đây là phần quan trọng nhất với những ai muốn ở lại Nhật lâu dài. Tokutei Gino loại 2 là loại visa duy nhất trong nhóm lao động phổ thông cho phép tiến tới định cư vĩnh viễn (vĩnh trú).

  1. Bước 1: Hoàn thành tối đa 5 năm làm việc theo visa Tokutei Gino loại 1
  2. Bước 2: Tích lũy kinh nghiệm, nâng cao tay nghề và tiếng Nhật trong thời gian này
  3. Bước 3: Thi đỗ kỳ thi kỹ năng cấp cao của loại 2 (yêu cầu kỹ năng quản lý, giám sát)
  4. Bước 4: Chuyển sang visa Tokutei Gino loại 2, được gia hạn không giới hạn
  5. Bước 5: Bảo lãnh vợ/chồng và con sang Nhật sinh sống cùng
  6. Bước 6: Sau khoảng 10 năm cư trú liên tục tại Nhật, nộp đơn xin vĩnh trú (định cư vĩnh viễn)
Thời gian làm thực tập sinh trước đó cũng có thể được tính vào tổng thời gian cư trú khi xét vĩnh trú, nên nhiều người Việt rút ngắn được lộ trình đáng kể.

Cách chuyển từ Thực tập sinh sang Kỹ năng đặc định

Nếu bạn đang là thực tập sinh hoặc đã hoàn thành chương trình thực tập sinh, việc chuyển sang Tokutei Gino là lựa chọn rất thông minh. Quy trình như sau:

  1. Hoàn thành tốt thực tập sinh kỹ năng số 2 (đủ 3 năm) với đánh giá đạt yêu cầu
  2. Xác định ngành Tokutei Gino tương ứng với ngành thực tập - nếu cùng ngành sẽ được miễn thi
  3. Tìm công ty tiếp nhận đăng ký tuyển Tokutei Gino (có thể là công ty cũ hoặc công ty mới)
  4. Ký hợp đồng lao động mới và làm thủ tục đổi tư cách lưu trú tại Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản
  5. Nhận visa Tokutei Gino loại 1 và bắt đầu làm việc với mức lương cao hơn

Lưu ý: bạn nên làm thủ tục chuyển đổi trước khi visa thực tập sinh hết hạn ít nhất 2-3 tháng để tránh phải về nước rồi quay lại.

Lộ trình thời gian điển hình

Giai đoạnThời gianNội dung
Học tiếng và luyện thi8 - 12 thángHọc tại trung tâm, thi N4 và thi kỹ năng
Tìm công ty và phỏng vấn1 - 3 thángCông ty Nhật phỏng vấn qua video
Làm hồ sơ và xin visa2 - 4 thángXin tư cách lưu trú COE và visa
Bay sang Nhật1 thángĐào tạo định hướng, nhập cảnh
Làm việc loại 1Tối đa 5 nămTích lũy kinh nghiệm, nâng tay nghề
Chuyển sang loại 2Sau 5 nămThi kỹ năng cao, gia hạn không giới hạn

Ưu và nhược điểm của Kỹ năng đặc định

Để đưa ra quyết định sáng suốt, bạn cần nhìn cả hai mặt của chương trình này:

Ưu điểm

  • Được công nhận là lao động chính thức, quyền lợi ngang người Nhật cùng vị trí
  • Lương cao hơn thực tập sinh, được tăng lương theo năng lực
  • Được đổi công ty hợp pháp trong cùng ngành nghề
  • Loại 2 mở ra con đường định cư vĩnh viễn và bảo lãnh gia đình
  • Người từng làm thực tập sinh được miễn thi khi chuyển sang

Nhược điểm

  • Chi phí ban đầu cao hơn thực tập sinh (120-160 triệu so với 90-130 triệu)
  • Người đi mới phải tự thi kỹ năng và thi tiếng Nhật N4
  • Loại 1 chưa được bảo lãnh gia đình
  • Cạnh tranh cao ở các ngành lương tốt, dễ trúng tuyển

Ai nên chọn đi Kỹ năng đặc định?

Diện Kỹ năng đặc định đặc biệt phù hợp với những nhóm người sau:

  • Người đã hoàn thành thực tập sinh, muốn quay lại Nhật với lương cao hơn
  • Người có mục tiêu định cư lâu dài, đưa gia đình sang Nhật
  • Người sẵn sàng đầu tư học tiếng Nhật đạt N4 trở lên
  • Người muốn được quyền đổi công ty, chủ động hơn trong công việc
  • Người có nền tảng tay nghề ở một ngành cụ thể
Nếu bạn còn phân vân giữa thực tập sinh và Kỹ năng đặc định, hãy cân nhắc: nếu muốn đi sớm với chi phí thấp hơn và chưa có tiếng Nhật, hãy bắt đầu bằng thực tập sinh rồi chuyển tiếp. Nếu đã sẵn sàng đầu tư và hướng tới định cư, hãy đi thẳng Kỹ năng đặc định.

Câu hỏi thường gặp

Hướng dẫn đi Nhật khác

Trang này chỉ mang tính tham khảo và không phải là tư vấn pháp lý. WorkVisa Guide không phải công ty phái cử và không liên kết với bất kỳ cơ quan chính phủ hay đại sứ quán nào. Phí, mức lương và thời gian xử lý thay đổi thường xuyên - hãy xác minh thông tin mới nhất với DOLAB (Cục Quản lý lao động ngoài nước) và các nguồn chính thức trước khi quyết định. Quy đổi VNĐ phụ thuộc tỷ giá tại thời điểm áp dụng. Xem Điều khoản, Chính sách bảo mật Tuyên bố miễn trừ.

← Quay lại Hướng dẫn Đi Nhật